Lịch âm năm 2037 - Đinh Tỵ

Năm 2037 là năm Đinh Tỵ (con rắn), mệnh Sa Trung Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 15/02/2037 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2037

Tháng 1/2037

Lịch âm dương tháng 1 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19
5 Tiểu hàn 20 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26
12 27 13 28 14 29 15 30 16 1/12 17 2 18 3
19 4 20 Đại hàn 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17

Tháng 2/2037

Lịch âm dương tháng 2 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17
2 18 3 Lập xuân 19 4 20 5 21 6 22 7 23 8 24
9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/1
16 2 17 3 18 Vũ thủy 4 19 5 20 6 21 7 22 8
23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 1 15

Tháng 3/2037

Lịch âm dương tháng 3 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 1 15
2 16 3 17 4 18 5 Kinh trập 19 6 20 7 21 8 22
9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29
16 30 17 1/2 18 2 19 3 20 Xuân phân 4 21 5 22 6
23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13
30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 Thanh minh 19 5 20

Tháng 4/2037

Lịch âm dương tháng 4 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 Thanh minh 19 5 20
6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27
13 28 14 29 15 1/3 16 2 17 3 18 4 19 5
20 Cốc vũ 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12
27 13 28 14 29 15 30 16 1 17 2 18 3 19

Tháng 5/2037

Lịch âm dương tháng 5 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
27 13 28 14 29 15 30 16 1 17 2 18 3 19
4 20 5 Lập hạ 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26
11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/4 16 2 17 3
18 4 19 5 20 Tiểu mãn 6 21 7 22 8 23 9 24 10
25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17

Tháng 6/2037

Lịch âm dương tháng 6 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
1 18 2 19 3 20 4 21 5 Mang chủng 22 6 23 7 24
8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1/5
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 Hạ chí 8
22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22

Tháng 7/2037

Lịch âm dương tháng 7 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22
6 23 7 Tiểu thử 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29
13 1/6 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7
20 8 21 9 22 Đại thử 10 23 11 24 12 25 13 26 14
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21

Tháng 8/2037

Lịch âm dương tháng 8 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21
3 22 4 23 5 24 6 25 7 Lập thu 26 8 27 9 28
10 29 11 1/7 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6
17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 Xử thử 13
24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20
31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27

Tháng 9/2037

Lịch âm dương tháng 9 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27
7 Bạch lộ 28 8 29 9 30 10 1/8 11 2 12 3 13 4
14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11
21 12 22 Thu phân 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18
28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24 4 25

Tháng 10/2037

Lịch âm dương tháng 10 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24 4 25
5 26 6 27 7 28 8 Hàn lộ 29 9 1/9 10 2 11 3
12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10
19 11 20 12 21 13 22 14 23 Sương giáng 15 24 16 25 17
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24

Tháng 11/2037

Lịch âm dương tháng 11 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24
2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 Lập đông 1/10 8 2
9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9
16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 Tiểu tuyết 16
23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29 23
30 24 1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30

Tháng 12/2037

Lịch âm dương tháng 12 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
30 24 1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30
7 Đại tuyết 1/11 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7
14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14
21 Đông chí 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21
28 22 29 23 30 24 31 25 1 26 2 27 3 28

Ngày lễ năm 2037

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
14/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
15/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
01/03Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
17/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
24/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
29/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
18/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
17/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
25/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
24/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
17/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
16/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2037

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí