Lịch âm ngày 11/09/2037

Thứ sáu, ngày 11 tháng 9 năm 2037 dương lịch là mùng 2 tháng 8 năm Đinh Tỵ. Ngày Bính Tuất, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Lịch tháng 9/2037

Lịch âm dương tháng 9 năm 2037
T2T3T4T5T6T7CN
31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27
7 Bạch lộ 28 8 29 9 30 10 1/8 11 2 12 3 13 4
14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11
21 12 22 Thu phân 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18
28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24 4 25
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 11/09/2037
Âm lịchMùng 2 tháng 8 năm Đinh Tỵ
Can chiNgày Bính Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Tỵ
Ngũ hànhỐc Thượng Thổ
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Trừ và sao Ngưu

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thìn, Nhâm Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất