Lịch âm năm 2042 - Nhâm Tuất

Năm 2042 là năm Nhâm Tuất (con chó), mệnh Đại Hải Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 22/01/2042 dương lịch. Năm âm lịch 2042 có tháng 2 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2042

Lịch âm 12 tháng năm 2042

Tháng 1/2042

Lịch âm dương tháng 1 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Tiểu hàn 14
6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21
13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28
20 Đại hàn 29 21 30 22 1/1 23 2 24 3 25 4 26 5
27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12

Tháng 2/2042

Lịch âm dương tháng 2 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11 2 12
3 13 4 Lập xuân 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19
10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26
17 27 18 Vũ thủy 28 19 29 20 1/2 21 2 22 3 23 4
24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 1 10 2 11

Tháng 3/2042

Lịch âm dương tháng 3 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 1 10 2 11
3 12 4 13 5 Kinh trập 14 6 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 28 20 Xuân phân 29 21 30 22 1/2 23 2
24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9
31 10 1 11 2 12 3 13 4 Thanh minh 14 5 15 6 16

Tháng 4/2042

Lịch âm dương tháng 4 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
31 10 1 11 2 12 3 13 4 Thanh minh 14 5 15 6 16
7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23
14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 Cốc vũ 1/3
21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8
28 9 29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15

Tháng 5/2042

Lịch âm dương tháng 5 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
28 9 29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15
5 Lập hạ 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22
12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29
19 1/4 20 2 21 Tiểu mãn 3 22 4 23 5 24 6 25 7
26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14

Tháng 6/2042

Lịch âm dương tháng 6 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14
2 15 3 16 4 17 5 Mang chủng 18 6 19 7 20 8 21
9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28
16 29 17 30 18 1/5 19 2 20 3 21 Hạ chí 4 22 5
23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12
30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19

Tháng 7/2042

Lịch âm dương tháng 7 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19
7 Tiểu thử 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26
14 27 15 28 16 29 17 1/6 18 2 19 3 20 4
21 5 22 Đại thử 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11
28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18

Tháng 8/2042

Lịch âm dương tháng 8 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18
4 19 5 20 6 21 7 Lập thu 22 8 23 9 24 10 25
11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 1/7 17 2
18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 23 Xử thử 8 24 9
25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16

Tháng 9/2042

Lịch âm dương tháng 9 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 Bạch lộ 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 1/8
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8
22 9 23 Thu phân 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22

Tháng 10/2042

Lịch âm dương tháng 10 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22
6 23 7 24 8 Hàn lộ 25 9 26 10 27 11 28 12 29
13 30 14 1/9 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6
20 7 21 8 22 9 23 Sương giáng 10 24 11 25 12 26 13
27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20

Tháng 11/2042

Lịch âm dương tháng 11 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20
3 21 4 22 5 23 6 24 7 Lập đông 25 8 26 9 27
10 28 11 29 12 30 13 1/10 14 2 15 3 16 4
17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 Tiểu tuyết 10 23 11
24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18

Tháng 12/2042

Lịch âm dương tháng 12 năm 2042
T2T3T4T5T6T7CN
1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 Đại tuyết 25
8 26 9 27 10 28 11 29 12 1/11 13 2 14 3
15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10
22 Đông chí 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17
29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24

Ngày lễ năm 2042

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
14/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
21/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
22/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
05/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
22/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
29/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
02/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
22/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
22/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
30/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
28/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
22/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2042

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí