Lịch âm năm 2041 - Tân Dậu

Năm 2041 là năm Tân Dậu (con gà), mệnh Thạch Lựu Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 01/02/2041 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2041

Tháng 1/2041

Lịch âm dương tháng 1 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
31 28 1 29 2 30 3 1/12 4 2 5 Tiểu hàn 3 6 4
7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11
14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 Đại hàn 17 20 18
21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/1 2 2 3 Lập xuân 3

Tháng 2/2041

Lịch âm dương tháng 2 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
28 26 29 27 30 28 31 29 1 1/1 2 2 3 Lập xuân 3
4 4 5 5 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10
11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17
18 Vũ thủy 18 19 19 20 20 21 21 22 22 23 23 24 24
25 25 26 26 27 27 28 28 1 29 2 1/2 3 2

Tháng 3/2041

Lịch âm dương tháng 3 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
25 25 26 26 27 27 28 28 1 29 2 1/2 3 2
4 3 5 Kinh trập 4 6 5 7 6 8 7 9 8 10 9
11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16
18 17 19 18 20 Xuân phân 19 21 20 22 21 23 22 24 23
25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 31 30

Tháng 4/2041

Lịch âm dương tháng 4 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
1 1/3 2 2 3 3 4 Thanh minh 4 5 5 6 6 7 7
8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14
15 15 16 16 17 17 18 18 19 Cốc vũ 19 20 20 21 21
22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28
29 29 30 1/4 1 2 2 3 3 4 4 5 5 Lập hạ 6

Tháng 5/2041

Lịch âm dương tháng 5 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
29 29 30 1/4 1 2 2 3 3 4 4 5 5 Lập hạ 6
6 7 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13
13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19 20
20 Tiểu mãn 21 21 22 22 23 23 24 24 25 25 26 26 27
27 28 28 29 29 30 30 1/5 31 2 1 3 2 4

Tháng 6/2041

Lịch âm dương tháng 6 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
27 28 28 29 29 30 30 1/5 31 2 1 3 2 4
3 5 4 6 5 Mang chủng 7 6 8 7 9 8 10 9 11
10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18
17 19 18 20 19 21 20 22 21 Hạ chí 23 22 24 23 25
24 26 25 27 26 28 27 29 28 1/6 29 2 30 3

Tháng 7/2041

Lịch âm dương tháng 7 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 Tiểu thử 9 7 10
8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17
15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24
22 Đại thử 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1/7
29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8

Tháng 8/2041

Lịch âm dương tháng 8 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8
5 9 6 10 7 Lập thu 11 8 12 9 13 10 14 11 15
12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22
19 23 20 24 21 25 22 26 23 Xử thử 27 24 28 25 29
26 1/8 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7

Tháng 9/2041

Lịch âm dương tháng 9 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
26 1/8 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6 1 7
2 8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 Bạch lộ 13 8 14
9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21
16 22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 Thu phân 28
23 29 24 30 25 1/9 26 2 27 3 28 4 29 5
30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 12

Tháng 10/2041

Lịch âm dương tháng 10 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 12
7 13 8 Hàn lộ 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13 19
14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20 26
21 27 22 28 23 Sương giáng 29 24 30 25 1/10 26 2 27 3
28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10

Tháng 11/2041

Lịch âm dương tháng 11 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10
4 11 5 12 6 13 7 Lập đông 14 8 15 9 16 10 17
11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24
18 25 19 26 20 27 21 28 22 Tiểu tuyết 29 23 30 24 1/11
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8

Tháng 12/2041

Lịch âm dương tháng 12 năm 2041
T2T3T4T5T6T7CN
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8
2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 Đại tuyết 14 8 15
9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22
16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 Đông chí 28 22 29
23 1/12 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7
30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Tiểu hàn 14

Ngày lễ năm 2041

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
25/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
31/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
01/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
15/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
03/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
10/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
14/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
03/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
03/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
11/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
09/09Tết Trung thu (15/8 âm)
03/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
03/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2041

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí