Lịch âm năm 2047 - Đinh Mão

Năm 2047 là năm Đinh Mão (con mèo), mệnh Lô Trung Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 26/01/2047 dương lịch. Năm âm lịch 2047 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2047

Lịch âm 12 tháng năm 2047

Tháng 1/2047

Lịch âm dương tháng 1 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
31 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 Tiểu hàn 10 6 11
7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18
14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 Đại hàn 25
21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 1/1 27 2
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9

Tháng 2/2047

Lịch âm dương tháng 2 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9
4 Lập xuân 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16
11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23
18 24 19 Vũ thủy 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30
25 1/2 26 2 27 3 28 4 1 5 2 6 3 7

Tháng 3/2047

Lịch âm dương tháng 3 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
25 1/2 26 2 27 3 28 4 1 5 2 6 3 7
4 8 5 Kinh trập 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10 14
11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 23 20 Xuân phân 24 21 25 22 26 23 27 24 28
25 29 26 1/3 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6

Tháng 4/2047

Lịch âm dương tháng 4 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
1 7 2 8 3 9 4 10 5 Thanh minh 11 6 12 7 13
8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20
15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20 Cốc vũ 26 21 27
22 28 23 29 24 30 25 1/4 26 2 27 3 28 4
29 5 30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 Lập hạ 11

Tháng 5/2047

Lịch âm dương tháng 5 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
29 5 30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 Lập hạ 11
6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18
13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25
20 26 21 Tiểu mãn 27 22 28 23 29 24 30 25 1/5 26 2
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9

Tháng 6/2047

Lịch âm dương tháng 6 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8 2 9
3 10 4 11 5 12 6 Mang chủng 13 7 14 8 15 9 16
10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23
17 24 18 25 19 26 20 27 21 Hạ chí 28 22 29 23 1/5
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8

Tháng 7/2047

Lịch âm dương tháng 7 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 Tiểu thử 15
8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22
15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29
22 30 23 Đại thử 1/6 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 8/2047

Lịch âm dương tháng 8 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 14 6 15 7 Lập thu 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 29 21 1/7 22 2 23 Xử thử 3 24 4 25 5
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12

Tháng 9/2047

Lịch âm dương tháng 9 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12
2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 Bạch lộ 18 8 19
9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26
16 27 17 28 18 29 19 30 20 1/8 21 2 22 3
23 Thu phân 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17

Tháng 10/2047

Lịch âm dương tháng 10 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17
7 18 8 Hàn lộ 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/9 20 2
21 3 22 4 23 Sương giáng 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16

Tháng 11/2047

Lịch âm dương tháng 11 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16
4 17 5 18 6 19 7 Lập đông 20 8 21 9 22 10 23
11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 1/10
18 2 19 3 20 4 21 5 22 Tiểu tuyết 6 23 7 24 8
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1 15

Tháng 12/2047

Lịch âm dương tháng 12 năm 2047
T2T3T4T5T6T7CN
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1 15
2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 Đại tuyết 21 8 22
9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29
16 30 17 1/11 18 2 19 3 20 4 21 5 22 Đông chí 6
23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13
30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Tiểu hàn 20

Ngày lễ năm 2047

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
18/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
25/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
26/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
09/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
28/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
04/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
09/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
29/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
27/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
04/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
04/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
27/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
26/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2047

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí