Lịch âm năm 2048 - Mậu Thìn

Năm 2048 là năm Mậu Thìn (con rồng), mệnh Đại Lâm Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 14/02/2048 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2048

Lịch âm 12 tháng năm 2048

Tháng 1/2048

Lịch âm dương tháng 1 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Tiểu hàn 20
6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27
13 28 14 29 15 1/12 16 2 17 3 18 4 19 5
20 Đại hàn 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12
27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19

Tháng 2/2048

Lịch âm dương tháng 2 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19
3 20 4 Lập xuân 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26
10 27 11 28 12 29 13 30 14 1/1 15 2 16 3
17 4 18 5 19 Vũ thủy 6 20 7 21 8 22 9 23 10
24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 1 17

Tháng 3/2048

Lịch âm dương tháng 3 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 1 17
2 18 3 19 4 20 5 Kinh trập 21 6 22 7 23 8 24
9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 1/2 15 2
16 3 17 4 18 5 19 6 20 Xuân phân 7 21 8 22 9
23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16
30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 Thanh minh 22 5 23

Tháng 4/2048

Lịch âm dương tháng 4 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 Thanh minh 22 5 23
6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30
13 1/3 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 Cốc vũ 7
20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14
27 15 28 16 29 17 30 18 1 19 2 20 3 21

Tháng 5/2048

Lịch âm dương tháng 5 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
27 15 28 16 29 17 30 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 Lập hạ 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 30 13 1/4 14 2 15 3 16 4 17 5
18 6 19 7 20 Tiểu mãn 8 21 9 22 10 23 11 24 12
25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19

Tháng 6/2048

Lịch âm dương tháng 6 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 Mang chủng 24 6 25 7 26
8 27 9 28 10 29 11 1/5 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 Hạ chí 10 21 11
22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25

Tháng 7/2048

Lịch âm dương tháng 7 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
6 Tiểu thử 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1/6 12 2
13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9
20 10 21 11 22 Đại thử 12 23 13 24 14 25 15 26 16
27 17 28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23

Tháng 8/2048

Lịch âm dương tháng 8 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
27 17 28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23
3 24 4 25 5 26 6 27 7 Lập thu 28 8 29 9 30
10 1/7 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7
17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 Xử thử 13 23 14
24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21
31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28

Tháng 9/2048

Lịch âm dương tháng 9 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28
7 Bạch lộ 29 8 1/8 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6
14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13
21 14 22 Thu phân 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20
28 21 29 22 30 23 1 24 2 25 3 26 4 27

Tháng 10/2048

Lịch âm dương tháng 10 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
28 21 29 22 30 23 1 24 2 25 3 26 4 27
5 28 6 29 7 Hàn lộ 30 8 1/9 9 2 10 3 11 4
12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11
19 12 20 13 21 14 22 15 23 Sương giáng 16 24 17 25 18
26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25

Tháng 11/2048

Lịch âm dương tháng 11 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 31 24 1 25
2 26 3 27 4 28 5 29 6 1/10 7 Lập đông 2 8 3
9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10
16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 Tiểu tuyết 16 22 17
23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24
30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/11 6 Đại tuyết 2

Tháng 12/2048

Lịch âm dương tháng 12 năm 2048
T2T3T4T5T6T7CN
30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/11 6 Đại tuyết 2
7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 Đông chí 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 30

Ngày lễ năm 2048

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
13/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
14/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
28/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
15/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
22/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
27/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
15/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
16/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
24/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
22/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
16/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
15/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2048

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí