Lịch âm năm 2054 - Giáp Tuất

Năm 2054 là năm Giáp Tuất (con chó), mệnh Sơn Đầu Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 08/02/2054 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2054

Lịch âm 12 tháng năm 2054

Tháng 1/2054

Lịch âm dương tháng 1 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
29 20 30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26
5 Tiểu hàn 27 6 28 7 29 8 30 9 1/12 10 2 11 3
12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10
19 11 20 Đại hàn 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24

Tháng 2/2054

Lịch âm dương tháng 2 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24
2 25 3 Lập xuân 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8 1/1
9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8
16 9 17 10 18 Vũ thủy 11 19 12 20 13 21 14 22 15
23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 1 22

Tháng 3/2054

Lịch âm dương tháng 3 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 1 22
2 23 3 24 4 25 5 Kinh trập 26 6 27 7 28 8 29
9 1/2 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7
16 8 17 9 18 10 19 11 20 Xuân phân 12 21 13 22 14
23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 Thanh minh 27 5 28

Tháng 4/2054

Lịch âm dương tháng 4 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 Thanh minh 27 5 28
6 29 7 30 8 1/3 9 2 10 3 11 4 12 5
13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12
20 Cốc vũ 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19
27 20 28 21 29 22 30 23 1 24 2 25 3 26

Tháng 5/2054

Lịch âm dương tháng 5 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
27 20 28 21 29 22 30 23 1 24 2 25 3 26
4 27 5 Lập hạ 28 6 29 7 30 8 1/4 9 2 10 3
11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10
18 11 19 12 20 13 21 Tiểu mãn 14 22 15 23 16 24 17
25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 31 24

Tháng 6/2054

Lịch âm dương tháng 6 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
1 25 2 26 3 27 4 28 5 Mang chủng 29 6 1/5 7 2
8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9
15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 Hạ chí 16
22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23
29 24 30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/6

Tháng 7/2054

Lịch âm dương tháng 7 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/6
6 2 7 Tiểu thử 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8
13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15
20 16 21 17 22 Đại thử 18 23 19 24 20 25 21 26 22
27 23 28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29

Tháng 8/2054

Lịch âm dương tháng 8 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
27 23 28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29
3 30 4 1/7 5 2 6 3 7 Lập thu 4 8 5 9 6
10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13
17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 Xử thử 20
24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27
31 28 1 29 2 1/8 3 2 4 3 5 4 6 5

Tháng 9/2054

Lịch âm dương tháng 9 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
31 28 1 29 2 1/8 3 2 4 3 5 4 6 5
7 Bạch lộ 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12
14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19
21 20 22 21 23 Thu phân 22 24 23 25 24 26 25 27 26
28 27 29 28 30 29 1 1/9 2 2 3 3 4 4

Tháng 10/2054

Lịch âm dương tháng 10 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
28 27 29 28 30 29 1 1/9 2 2 3 3 4 4
5 5 6 6 7 7 8 Hàn lộ 8 9 9 10 10 11 11
12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18
19 19 20 20 21 21 22 22 23 Sương giáng 23 24 24 25 25
26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/10 1 2

Tháng 11/2054

Lịch âm dương tháng 11 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/10 1 2
2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 Lập đông 8 8 9
9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16
16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22 Tiểu tuyết 23
23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/11
30 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8

Tháng 12/2054

Lịch âm dương tháng 12 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8
7 Đại tuyết 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15
14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22
21 Đông chí 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29
28 30 29 1/12 30 2 31 3 1 4 2 5 3 6

Ngày lễ năm 2054

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
31/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
08/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
22/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
10/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
17/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
22/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
10/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
10/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
18/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
16/09Tết Trung thu (15/8 âm)
09/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
09/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2054

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí