Lịch âm ngày 09/07/2054

Thứ năm, ngày 9 tháng 7 năm 2054 dương lịch là mùng 5 tháng 6 năm Giáp Tuất. Ngày Tân Hợi, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Lịch tháng 7/2054

Lịch âm dương tháng 7 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/6
6 2 7 Tiểu thử 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8
13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15
20 16 21 17 22 Đại thử 18 23 19 24 20 25 21 26 22
27 23 28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 09/07/2054
Âm lịchMùng 5 tháng 6 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Tân Hợi, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Định và sao Tỉnh

Thập nhị trựcTốt Trực Định
Nên làmCưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết
Không nênKiện tụng, xuất hành xa
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày9/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Tỵ, Đinh Tỵ
Xung - Hình - HạiXung Tỵ, hình Hợi, hại Thân
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu