Lịch âm ngày 26/07/2054

Chủ nhật, ngày 26 tháng 7 năm 2054 dương lịch là ngày 22 tháng 6 năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Thìn, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 7/2054

Lịch âm dương tháng 7 năm 2054
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/6
6 2 7 Tiểu thử 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8
13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15
20 16 21 17 22 Đại thử 18 23 19 24 20 25 21 26 22
27 23 28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 26/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 26/07/2054
Âm lịchNgày 22 tháng 6 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Thâu và sao Hư

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tuất, Giáp Tuất
Xung - Hình - HạiXung Tuất, hình Thìn, hại Mão
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất