Lịch âm năm 2062 - Nhâm Ngọ

Năm 2062 là năm Nhâm Ngọ (con ngựa), mệnh Dương Liễu Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 09/02/2062 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2062

Lịch âm 12 tháng năm 2062

Tháng 1/2062

Lịch âm dương tháng 1 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 31 20 1 21
2 22 3 23 4 24 5 Tiểu hàn 25 6 26 7 27 8 28
9 29 10 30 11 1/12 12 2 13 3 14 4 15 5
16 6 17 7 18 8 19 9 20 Đại hàn 10 21 11 22 12
23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19
30 20 31 21 1 22 2 23 3 Lập xuân 24 4 25 5 26

Tháng 2/2062

Lịch âm dương tháng 2 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
30 20 31 21 1 22 2 23 3 Lập xuân 24 4 25 5 26
6 27 7 28 8 29 9 1/1 10 2 11 3 12 4
13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 Vũ thủy 10 19 11
20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18
27 19 28 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 Kinh trập 25

Tháng 3/2062

Lịch âm dương tháng 3 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 Kinh trập 25
6 26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1/2 12 2
13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9
20 Xuân phân 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16
27 17 28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23

Tháng 4/2062

Lịch âm dương tháng 4 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
27 17 28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23
3 24 4 Thanh minh 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30
10 1/3 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7
17 8 18 9 19 10 20 Cốc vũ 11 21 12 22 13 23 14
24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21

Tháng 5/2062

Lịch âm dương tháng 5 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
1 22 2 23 3 24 4 25 5 Lập hạ 26 6 27 7 28
8 29 9 1/4 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6
15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 Tiểu mãn 13
22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27

Tháng 6/2062

Lịch âm dương tháng 6 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
29 21 30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27
5 Mang chủng 28 6 29 7 1/5 8 2 9 3 10 4 11 5
12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12
19 13 20 14 21 Hạ chí 15 22 16 23 17 24 18 25 19
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 1 25 2 26

Tháng 7/2062

Lịch âm dương tháng 7 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 1 25 2 26
3 27 4 28 5 29 6 30 7 Tiểu thử 1/6 8 2 9 3
10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10
17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22 Đại thử 16 23 17
24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29 23 30 24
31 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/7 6 2

Tháng 8/2062

Lịch âm dương tháng 8 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
31 25 1 26 2 27 3 28 4 29 5 1/7 6 2
7 Lập thu 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 17 22 18 23 Xử thử 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/8

Tháng 9/2062

Lịch âm dương tháng 9 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/8
4 2 5 3 6 4 7 Bạch lộ 5 8 6 9 7 10 8
11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15
18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 Thu phân 21 24 22
25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1 29

Tháng 10/2062

Lịch âm dương tháng 10 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1 29
2 30 3 1/9 4 2 5 3 6 4 7 5 8 Hàn lộ 6
9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13
16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20
23 Sương giáng 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27
30 28 31 29 1 1/10 2 2 3 3 4 4 5 5

Tháng 11/2062

Lịch âm dương tháng 11 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
30 28 31 29 1 1/10 2 2 3 3 4 4 5 5
6 6 7 Lập đông 7 8 8 9 9 10 10 11 11 12 12
13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19
20 20 21 21 22 Tiểu tuyết 22 23 23 24 24 25 25 26 26
27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/11 2 2 3 3

Tháng 12/2062

Lịch âm dương tháng 12 năm 2062
T2T3T4T5T6T7CN
27 27 28 28 29 29 30 30 1 1/11 2 2 3 3
4 4 5 5 6 6 7 Đại tuyết 7 8 8 9 9 10 10
11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17
18 18 19 19 20 20 21 Đông chí 21 22 22 23 23 24 24
25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 1/12 31 2

Ngày lễ năm 2062

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
02/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
08/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
09/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
23/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
12/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
19/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
23/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
11/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
11/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
17/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
11/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
10/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2062

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí