Lịch âm năm 2064 - Giáp Thân

Năm 2064 là năm Giáp Thân (con khỉ), mệnh Tuyền Trung Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 17/02/2064 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2064

Lịch âm 12 tháng năm 2064

Tháng 1/2064

Lịch âm dương tháng 1 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
31 12 1 13 2 14 3 15 4 16 5 Tiểu hàn 17 6 18
7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25
14 26 15 27 16 28 17 29 18 1/12 19 2 20 Đại hàn 3
21 4 22 5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10
28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17

Tháng 2/2064

Lịch âm dương tháng 2 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17
4 Lập xuân 18 5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24
11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/1
18 2 19 Vũ thủy 3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 8
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 1 14 2 15

Tháng 3/2064

Lịch âm dương tháng 3 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 1 14 2 15
3 16 4 17 5 Kinh trập 18 6 19 7 20 8 21 9 22
10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29
17 30 18 1/2 19 2 20 Xuân phân 3 21 4 22 5 23 6
24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13
31 14 1 15 2 16 3 17 4 Thanh minh 18 5 19 6 20

Tháng 4/2064

Lịch âm dương tháng 4 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
31 14 1 15 2 16 3 17 4 Thanh minh 18 5 19 6 20
7 21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27
14 28 15 29 16 30 17 1/3 18 2 19 Cốc vũ 3 20 4
21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11
28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 Lập hạ 18

Tháng 5/2064

Lịch âm dương tháng 5 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
28 12 29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 Lập hạ 18
5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11 25
12 26 13 27 14 28 15 29 16 1/4 17 2 18 3
19 4 20 Tiểu mãn 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17

Tháng 6/2064

Lịch âm dương tháng 6 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17
2 18 3 19 4 20 5 Mang chủng 21 6 22 7 23 8 24
9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/5
16 2 17 3 18 4 19 5 20 Hạ chí 6 21 7 22 8
23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 Tiểu thử 22

Tháng 7/2064

Lịch âm dương tháng 7 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 Tiểu thử 22
7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29
14 1/6 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7
21 8 22 Đại thử 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21

Tháng 8/2064

Lịch âm dương tháng 8 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 23 6 Lập thu 24 7 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 30 13 1/7 14 2 15 3 16 4 17 5
18 6 19 7 20 8 21 9 22 Xử thử 10 23 11 24 12
25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 31 19

Tháng 9/2064

Lịch âm dương tháng 9 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 Bạch lộ 26
8 27 9 28 10 29 11 1/8 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11
22 Thu phân 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25

Tháng 10/2064

Lịch âm dương tháng 10 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
6 26 7 Hàn lộ 27 8 28 9 29 10 1/9 11 2 12 3
13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10
20 11 21 12 22 Sương giáng 13 23 14 24 15 25 16 26 17
27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24

Tháng 11/2064

Lịch âm dương tháng 11 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23 2 24
3 25 4 26 5 27 6 Lập đông 28 7 29 8 30 9 1/10
10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8
17 9 18 10 19 11 20 12 21 Tiểu tuyết 13 22 14 23 15
24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22

Tháng 12/2064

Lịch âm dương tháng 12 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
1 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 Đại tuyết 28 7 29
8 1/11 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7
15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 Đông chí 14
22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28

Ngày lễ năm 2064

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
09/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
16/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
17/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
02/03Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
19/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
30/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
19/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
27/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
25/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
18/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
18/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2064

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí