Lịch âm ngày 11/09/2064

Thứ năm, ngày 11 tháng 9 năm 2064 dương lịch là mùng 1 tháng 8 năm Giáp Thân. Ngày Mậu Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 9/2064

Lịch âm dương tháng 9 năm 2064
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 Bạch lộ 26
8 27 9 28 10 29 11 1/8 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11
22 Thu phân 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18
29 19 30 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/09/2064
Âm lịchMùng 1 tháng 8 năm Giáp Thân
Can chiNgày Mậu Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thân
Ngũ hànhĐại Trạch Thổ
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Bế và sao Khuê

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Khuê Mộc Lang
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Dần, Giáp Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi