Lịch âm ngày 10/10/2049

Chủ nhật, ngày 10 tháng 10 năm 2049 dương lịch là ngày 14 tháng 9 năm Kỷ Tỵ. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Ngày Giải phóng Thủ đô

Lịch tháng 10/2049

Lịch âm dương tháng 10 năm 2049
T2T3T4T5T6T7CN
27 1/9 28 2 29 3 30 4 1 5 2 6 3 7
4 8 5 9 6 10 7 11 8 Hàn lộ 12 9 13 10 14
11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 23 20 24 21 25 22 26 23 Sương giáng 27 24 28
25 29 26 1/10 27 2 28 3 29 4 30 5 31 6
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 10/10/2049
Âm lịchNgày 14 tháng 9 năm Kỷ Tỵ
Can chiNgày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tỵ
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Thành và sao Tinh

Thập nhị trựcRất tốt Trực Thành
Nên làmKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học
Không nênKiện tụng, tranh chấp
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tý, Giáp Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi