- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày Giải phóng Thủ đô
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Hợi, Kỷ Hợi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Chủy (hung)
Lịch âm ngày 10/10/2090
Thứ ba, ngày 10 tháng 10 năm 2090 dương lịch là ngày 17 tháng 8 (nhuận) năm Canh Tuất. Ngày Quý Tỵ, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
Ngày Giải phóng Thủ đô
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 2 | 26 3 | 27 4 | 28 5 | 29 6 | 30 7 | 1 8 |
| 2 9 | 3 10 | 4 11 | 5 12 | 6 13 | 7 14 | 8 Hàn lộ 15 |
| 9 16 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 17 | 11 18 | 12 19 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 20 | 14 21 | 15 22 |
| 16 23 | 17 24 | 18 25 | 19 26 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 27 | 21 28 | 22 29 |
| 23 Sương giáng 1/9 | 24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 | 28 6 | 29 7 |
| 30 8 | 31 Tết Trùng cửu 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 10/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 10/10/2090 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 8 (nhuận) năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Quý Tỵ, tháng Ất Dậu, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Nguy và sao Chủy
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Chủy Hỏa Hầu |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |