Lịch âm ngày 10/11/2034

Thứ sáu, ngày 10 tháng 11 năm 2034 dương lịch là ngày 30 tháng 9 năm Giáp Dần. Ngày Canh Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Lịch tháng 11/2034

Lịch âm dương tháng 11 năm 2034
T2T3T4T5T6T7CN
30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
6 26 7 Lập đông 27 8 28 9 29 10 30 11 1/10 12 2
13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9
20 10 21 11 22 Tiểu tuyết 12 23 13 24 14 25 15 26 16
27 17 28 18 29 19 30 20 1 21 2 22 3 23
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 10/11/2034
Âm lịchNgày 30 tháng 9 năm Giáp Dần
Can chiNgày Canh Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần
Ngũ hànhLộ Bàng Thổ
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Nguy và sao Ngưu

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Tý, Bính Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi