Lịch âm ngày 10/11/2069

Chủ nhật, ngày 10 tháng 11 năm 2069 dương lịch là ngày 27 tháng 9 năm Kỷ Sửu. Ngày Giáp Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 11/2069

Lịch âm dương tháng 11 năm 2069
T2T3T4T5T6T7CN
28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20
4 21 5 22 6 23 7 Lập đông 24 8 25 9 26 10 27
11 28 12 29 13 30 14 1/10 15 2 16 3 17 4
18 5 19 6 20 7 21 8 22 Tiểu tuyết 9 23 10 24 11
25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1 18
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 10/11/2069
Âm lịchNgày 27 tháng 9 năm Kỷ Sửu
Can chiNgày Giáp Tuất, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu
Ngũ hànhSơn Đầu Hỏa
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Bế và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Thìn, Canh Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất