Lịch âm ngày 11/10/2001

Thứ năm, ngày 11 tháng 10 năm 2001 dương lịch là ngày 25 tháng 8 năm Tân Tỵ. Ngày Đinh Mùi, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Lịch tháng 10/2001

Lịch âm dương tháng 10 năm 2001
T2T3T4T5T6T7CN
1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21
8 Hàn lộ 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28
15 29 16 30 17 1/9 18 2 19 3 20 4 21 5
22 6 23 Sương giáng 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/10

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/10/2001
Âm lịchNgày 25 tháng 8 năm Tân Tỵ
Can chiNgày Đinh Mùi, tháng Đinh Dậu, năm Tân Tỵ
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíHàn lộ
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Thâu và sao Tỉnh

Thập nhị trựcBình thường Trực Thâu
Nên làmThu nợ, nhập kho, mua sắm
Không nênAn táng, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Sửu, Quý Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu