Lịch âm ngày 11/11/1990

Chủ nhật, ngày 11 tháng 11 năm 1990 dương lịch là ngày 25 tháng 9 năm Canh Ngọ. Ngày Canh Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Lịch tháng 11/1990

Lịch âm dương tháng 11 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18
5 19 6 20 7 Lập đông 21 8 22 9 23 10 24 11 25
12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/10 18 2
19 3 20 4 21 5 22 Tiểu tuyết 6 23 7 24 8 25 9
26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1 15 2 16
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/11/1990
Âm lịchNgày 25 tháng 9 năm Canh Ngọ
Can chiNgày Canh Thìn, tháng Bính Tuất, năm Canh Ngọ
Ngũ hànhBạch Lạp Kim
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Chấp và sao Hư

Thập nhị trựcBình thường Trực Chấp
Nên làmLập khế ước, tuyển người, xây đắp
Không nênXuất hành, dời nhà, mở kho
Nhị thập bát túHung tinh Hư Nhật Thử
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Tuất, Bính Tuất
Xung - Hình - HạiXung Tuất, hình Thìn, hại Mão
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất