Lịch âm ngày 11/02/2046

Chủ nhật, ngày 11 tháng 2 năm 2046 dương lịch là mùng 6 tháng Giêng năm Bính Dần. Ngày Tân Sửu, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Lịch tháng 2/2046

Lịch âm dương tháng 2 năm 2046
T2T3T4T5T6T7CN
29 23 30 24 31 25 1 26 2 27 3 Lập xuân 28 4 29
5 30 6 1/1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6
12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 Vũ thủy 13
19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20
26 21 27 22 28 23 1 24 2 25 3 26 4 27
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/02/2046
Âm lịchMùng 6 tháng Giêng năm Bính Dần
Can chiNgày Tân Sửu, tháng Canh Dần, năm Bính Dần
Ngũ hànhBích Thượng Thổ
Tiết khíLập xuân
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Bế và sao Phòng

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Mùi, Đinh Mùi
Xung - Hình - HạiXung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu