Lịch âm ngày 11/04/1990

Thứ tư, ngày 11 tháng 4 năm 1990 dương lịch là ngày 16 tháng 3 năm Canh Ngọ. Ngày Bính Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Lịch tháng 4/1990

Lịch âm dương tháng 4 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
26 30 27 1/3 28 2 29 3 30 4 31 5 1 6
2 7 3 8 4 9 5 Thanh minh 10 6 11 7 12 8 13
9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20
16 21 17 22 18 23 19 24 20 Cốc vũ 25 21 26 22 27
23 28 24 29 25 1/4 26 2 27 3 28 4 29 5
30 6 1 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6 Lập hạ 12
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 11/04/1990
Âm lịchNgày 16 tháng 3 năm Canh Ngọ
Can chiNgày Bính Ngọ, tháng Canh Thìn, năm Canh Ngọ
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Mãn và sao Sâm

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Tý, Nhâm Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi