Lịch âm ngày 11/04/1991

Thứ năm, ngày 11 tháng 4 năm 1991 dương lịch là ngày 27 tháng 2 năm Tân Mùi. Ngày Tân Hợi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 4/1991

Lịch âm dương tháng 4 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 Thanh minh 21 6 22 7 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30
15 1/3 16 2 17 3 18 4 19 5 20 Cốc vũ 6 21 7
22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/04/1991
Âm lịchNgày 27 tháng 2 năm Tân Mùi
Can chiNgày Tân Hợi, tháng Tân Mão, năm Tân Mùi
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Nguy và sao Tỉnh

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Tỵ, Đinh Tỵ
Xung - Hình - HạiXung Tỵ, hình Hợi, hại Thân
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu