Lịch âm năm 1991 - Tân Mùi

Năm 1991 là năm Tân Mùi (con dê), mệnh Lộ Bàng Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 15/02/1991 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1991

Lịch âm 12 tháng năm 1991

Tháng 1/1991

Lịch âm dương tháng 1 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
31 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 Tiểu hàn 21
7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 30 16 1/12 17 2 18 3 19 4 20 Đại hàn 5
21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12
28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18 3 19

Tháng 2/1991

Lịch âm dương tháng 2 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18 3 19
4 Lập xuân 20 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26
11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/1 16 2 17 3
18 4 19 Vũ thủy 5 20 6 21 7 22 8 23 9 24 10
25 11 26 12 27 13 28 14 1 15 2 16 3 17

Tháng 3/1991

Lịch âm dương tháng 3 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
25 11 26 12 27 13 28 14 1 15 2 16 3 17
4 18 5 19 6 Kinh trập 20 7 21 8 22 9 23 10 24
11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 1/2 17 2
18 3 19 4 20 5 21 Xuân phân 6 22 7 23 8 24 9
25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 31 16

Tháng 4/1991

Lịch âm dương tháng 4 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 Thanh minh 21 6 22 7 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30
15 1/3 16 2 17 3 18 4 19 5 20 Cốc vũ 6 21 7
22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21

Tháng 5/1991

Lịch âm dương tháng 5 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
29 15 30 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21
6 Lập hạ 22 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28
13 29 14 1/4 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6
20 7 21 Tiểu mãn 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13
27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20

Tháng 6/1991

Lịch âm dương tháng 6 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20
3 21 4 22 5 23 6 Mang chủng 24 7 25 8 26 9 27
10 28 11 29 12 1/5 13 2 14 3 15 4 16 5
17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 Hạ chí 11 23 12
24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19

Tháng 7/1991

Lịch âm dương tháng 7 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 Tiểu thử 26
8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/6 13 2 14 3
15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10
22 11 23 Đại thử 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17
29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24

Tháng 8/1991

Lịch âm dương tháng 8 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24
5 25 6 26 7 27 8 Lập thu 28 9 29 10 1/7 11 2
12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9
19 10 20 11 21 12 22 13 23 Xử thử 14 24 15 25 16
26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23

Tháng 9/1991

Lịch âm dương tháng 9 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23
2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 Bạch lộ 1/8
9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8
16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15
23 Thu phân 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22
30 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29

Tháng 10/1991

Lịch âm dương tháng 10 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
30 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29
7 30 8 1/9 9 Hàn lộ 2 10 3 11 4 12 5 13 6
14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13
21 14 22 15 23 16 24 Sương giáng 17 25 18 26 19 27 20
28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27

Tháng 11/1991

Lịch âm dương tháng 11 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
28 21 29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27
4 28 5 29 6 1/10 7 2 8 Lập đông 3 9 4 10 5
11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12
18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 Tiểu tuyết 18 24 19
25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26

Tháng 12/1991

Lịch âm dương tháng 12 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26
2 27 3 28 4 29 5 30 6 1/11 7 Đại tuyết 2 8 3
9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10
16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 Đông chí 17
23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24
30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 30 5 1/12

Ngày lễ năm 1991

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
14/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
15/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
01/03Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
17/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
24/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
28/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
16/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
16/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
24/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
22/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
16/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
15/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1991

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí