Lịch âm ngày 11/04/2024

Thứ năm, ngày 11 tháng 4 năm 2024 dương lịch là mùng 3 tháng 3 năm Giáp Thìn. Ngày Ất Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Tết Hàn thực

Lịch tháng 4/2024

Lịch âm dương tháng 4 năm 2024
T2T3T4T5T6T7CN
1 23 2 24 3 25 4 Thanh minh 26 5 27 6 28 7 29
8 30 9 1/3 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6
15 7 16 8 17 9 18 10 19 Cốc vũ 11 20 12 21 13
22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20
29 21 30 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Lập hạ 27
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/04/2024
Âm lịchMùng 3 tháng 3 năm Giáp Thìn
Can chiNgày Ất Tỵ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Thìn
Ngũ hànhPhú Đăng Hỏa
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Trừ và sao Đẩu

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Hợi, Tân Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu