Lịch âm ngày 11/04/2041
Thứ năm, ngày 11 tháng 4 năm 2041 dương lịch là ngày 11 tháng 3 năm Tân Dậu. Ngày Giáp Tuất, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
Giờ hoàng đạo ngày 11/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 11/04/2041 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 3 năm Tân Dậu |
| Can chi | Ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Dậu |
| Ngũ hành | Sơn Đầu Hỏa |
| Tiết khí | Thanh minh |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Phá và sao Giác
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Giác Mộc Giao |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Thìn, Canh Thìn |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thìn, hình Mùi, hại Dậu |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |