Lịch âm ngày 11/07/1989

Thứ ba, ngày 11 tháng 7 năm 1989 dương lịch là mùng 9 tháng 6 năm Kỷ Tỵ. Ngày Nhâm Thân, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Lịch tháng 7/1989

Lịch âm dương tháng 7 năm 1989
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28 2 29
3 1/6 4 2 5 3 6 4 7 Tiểu thử 5 8 6 9 7
10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14
17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 Đại thử 21
24 22 25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28
31 29 1 1/7 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ ba, 11/07/1989
Âm lịchMùng 9 tháng 6 năm Kỷ Tỵ
Can chiNgày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ
Ngũ hànhKiếm Phong Kim
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Trừ và sao Dực

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Dực Hỏa Xà
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Dần, Mậu Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi