Lịch âm năm 1989 - Kỷ Tỵ
Năm 1989 là năm Kỷ Tỵ (con rắn), mệnh Đại Lâm Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 06/02/1989 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.
‹ Năm 1988 Năm 1990 › 24 tiết khí 1989
Lịch âm 12 tháng năm 1989
Tháng 1/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 | 1 24 |
| 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 Tiểu hàn 28 | 6 29 | 7 30 | 8 1/12 |
| 9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 13 6 | 14 7 | 15 8 |
| 16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 20 Đại hàn 13 | 21 14 | 22 15 |
| 23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 |
| 30 23 | 31 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 Lập xuân 28 | 5 29 |
Tháng 2/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 23 | 31 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 Lập xuân 28 | 5 29 |
| 6 1/1 | 7 2 | 8 3 | 9 4 | 10 5 | 11 6 | 12 7 |
| 13 8 | 14 9 | 15 10 | 16 11 | 17 12 | 18 Vũ thủy 13 | 19 14 |
| 20 15 | 21 16 | 22 17 | 23 18 | 24 19 | 25 20 | 26 21 |
| 27 22 | 28 23 | 1 24 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 Kinh trập 28 |
Tháng 3/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 22 | 28 23 | 1 24 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 Kinh trập 28 |
| 6 29 | 7 30 | 8 1/2 | 9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 |
| 13 6 | 14 7 | 15 8 | 16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 |
| 20 Xuân phân 13 | 21 14 | 22 15 | 23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 |
| 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 | 1 25 | 2 26 |
Tháng 4/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 | 1 25 | 2 26 |
| 3 27 | 4 28 | 5 Thanh minh 29 | 6 1/3 | 7 2 | 8 3 | 9 4 |
| 10 5 | 11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 15 10 | 16 11 |
| 17 12 | 18 13 | 19 14 | 20 Cốc vũ 15 | 21 16 | 22 17 | 23 18 |
| 24 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 25 |
Tháng 5/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 26 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 Lập hạ 1/4 | 6 2 | 7 3 |
| 8 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 | 12 8 | 13 9 | 14 10 |
| 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 19 15 | 20 16 | 21 Tiểu mãn 17 |
| 22 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 26 22 | 27 23 | 28 24 |
| 29 25 | 30 26 | 31 27 | 1 28 | 2 29 | 3 30 | 4 1/5 |
Tháng 6/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 25 | 30 26 | 31 27 | 1 28 | 2 29 | 3 30 | 4 1/5 |
| 5 Mang chủng 2 | 6 3 | 7 4 | 8 5 | 9 6 | 10 7 | 11 8 |
| 12 9 | 13 10 | 14 11 | 15 12 | 16 13 | 17 14 | 18 15 |
| 19 16 | 20 17 | 21 Hạ chí 18 | 22 19 | 23 20 | 24 21 | 25 22 |
| 26 23 | 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 | 1 28 | 2 29 |
Tháng 7/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 23 | 27 24 | 28 25 | 29 26 | 30 27 | 1 28 | 2 29 |
| 3 1/6 | 4 2 | 5 3 | 6 4 | 7 Tiểu thử 5 | 8 6 | 9 7 |
| 10 8 | 11 9 | 12 10 | 13 11 | 14 12 | 15 13 | 16 14 |
| 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 18 | 21 19 | 22 20 | 23 Đại thử 21 |
| 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 |
| 31 29 | 1 1/7 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 |
Tháng 8/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 29 | 1 1/7 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | 5 5 | 6 6 |
| 7 Lập thu 7 | 8 8 | 9 9 | 10 10 | 11 11 | 12 12 | 13 13 |
| 14 14 | 15 15 | 16 16 | 17 17 | 18 18 | 19 19 | 20 20 |
| 21 21 | 22 22 | 23 Xử thử 23 | 24 24 | 25 25 | 26 26 | 27 27 |
| 28 28 | 29 29 | 30 30 | 31 1/8 | 1 2 | 2 3 | 3 4 |
Tháng 9/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 28 | 29 29 | 30 30 | 31 1/8 | 1 2 | 2 3 | 3 4 |
| 4 5 | 5 6 | 6 7 | 7 Bạch lộ 8 | 8 9 | 9 10 | 10 11 |
| 11 12 | 12 13 | 13 14 | 14 15 | 15 16 | 16 17 | 17 18 |
| 18 19 | 19 20 | 20 21 | 21 22 | 22 23 | 23 Thu phân 24 | 24 25 |
| 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/9 | 1 2 |
Tháng 10/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 30 | 30 1/9 | 1 2 |
| 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 | 6 7 | 7 8 | 8 Hàn lộ 9 |
| 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 | 13 14 | 14 15 | 15 16 |
| 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 | 20 21 | 21 22 | 22 23 |
| 23 Sương giáng 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 | 29 1/10 |
| 30 2 | 31 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 |
Tháng 11/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 2 | 31 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 |
| 6 9 | 7 Lập đông 10 | 8 11 | 9 12 | 10 13 | 11 14 | 12 15 |
| 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 |
| 20 23 | 21 24 | 22 Tiểu tuyết 25 | 23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 |
| 27 30 | 28 1/11 | 29 2 | 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 |
Tháng 12/1989
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 30 | 28 1/11 | 29 2 | 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 |
| 4 7 | 5 8 | 6 9 | 7 Đại tuyết 10 | 8 11 | 9 12 | 10 13 |
| 11 14 | 12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 |
| 18 21 | 19 22 | 20 23 | 21 24 | 22 Đông chí 25 | 23 26 | 24 27 |
| 25 28 | 26 29 | 27 30 | 28 1/12 | 29 2 | 30 3 | 31 4 |
Ngày lễ năm 1989
| Ngày | Ngày lễ |
|---|---|
| 01/01 | Tết Dương lịch |
| 09/01 | Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam |
| 30/01 | Ông Công ông Táo (23/12 âm) |
| 03/02 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam |
| 05/02 | Giao thừa - Tất niên (30/12 âm) |
| 06/02 | Tết Nguyên đán (1/1 âm) |
| 14/02 | Lễ Tình nhân (Valentine) |
| 20/02 | Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm) |
| 27/02 | Ngày Thầy thuốc Việt Nam |
| 08/03 | Ngày Quốc tế Phụ nữ |
| 26/03 | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh |
| 08/04 | Tết Hàn thực (3/3 âm) |
| 15/04 | Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm) |
| 30/04 | Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước |
| 01/05 | Ngày Quốc tế Lao động |
| 19/05 | Lễ Phật đản (15/4 âm) |
| 19/05 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 01/06 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 08/06 | Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm) |
| 28/06 | Ngày Gia đình Việt Nam |
| 27/07 | Ngày Thương binh - Liệt sĩ |
| 07/08 | Lễ Thất tịch (7/7 âm) |
| 15/08 | Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm) |
| 19/08 | Ngày Cách mạng tháng Tám |
| 02/09 | Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam |
| 14/09 | Tết Trung thu (15/8 âm) |
| 08/10 | Tết Trùng cửu (9/9 âm) |
| 10/10 | Ngày Giải phóng Thủ đô |
| 13/10 | Ngày Doanh nhân Việt Nam |
| 20/10 | Ngày Phụ nữ Việt Nam |
| 31/10 | Lễ hội Halloween |
| 07/11 | Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm) |
| 20/11 | Ngày Nhà giáo Việt Nam |
| 22/12 | Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam |
| 25/12 | Lễ Giáng sinh (Noel) |
Tiết khí năm 1989
| Ngày | Tiết khí |
|---|---|
| 05/01 | Tiểu hàn |
| 20/01 | Đại hàn |
| 04/02 | Lập xuân |
| 18/02 | Vũ thủy |
| 05/03 | Kinh trập |
| 20/03 | Xuân phân |
| 05/04 | Thanh minh |
| 20/04 | Cốc vũ |
| 05/05 | Lập hạ |
| 21/05 | Tiểu mãn |
| 05/06 | Mang chủng |
| 21/06 | Hạ chí |
| 07/07 | Tiểu thử |
| 23/07 | Đại thử |
| 07/08 | Lập thu |
| 23/08 | Xử thử |
| 07/09 | Bạch lộ |
| 23/09 | Thu phân |
| 08/10 | Hàn lộ |
| 23/10 | Sương giáng |
| 07/11 | Lập đông |
| 22/11 | Tiểu tuyết |
| 07/12 | Đại tuyết |
| 22/12 | Đông chí |