- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 11/07/2078 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Quý Sửu, Ất Sửu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 11/07/2078
Thứ hai, ngày 11 tháng 7 năm 2078 dương lịch là mùng 3 tháng 6 năm Mậu Tuất. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 1 22 | 2 23 | 3 24 |
| 4 25 | 5 26 | 6 Tiểu thử 27 | 7 28 | 8 29 | 9 1/6 | 10 2 |
| 11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 |
| 18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 22 Đại thử 14 | 23 15 | 24 16 |
| 25 17 | 26 18 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 11/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 11/07/2078 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 3 tháng 6 năm Mậu Tuất |
| Can chi | Ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Tiểu thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Kiến và sao Trương
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Sửu, Ất Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |