Lịch âm năm 2078 - Mậu Tuất

Năm 2078 là năm Mậu Tuất (con chó), mệnh Bình Địa Mộc. Tết Nguyên đán rơi vào 12/02/2078 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2078

Lịch âm 12 tháng năm 2078

Tháng 1/2078

Lịch âm dương tháng 1 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19
3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26
10 27 11 28 12 29 13 30 14 1/12 15 2 16 3
17 4 18 5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10
24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17
31 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24

Tháng 2/2078

Lịch âm dương tháng 2 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
31 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24
7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 1/1 13 2
14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9
21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16
28 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23

Tháng 3/2078

Lịch âm dương tháng 3 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
28 17 1 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23
7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30
14 1/2 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7
21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21

Tháng 4/2078

Lịch âm dương tháng 4 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21
4 22 5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28
11 29 12 1/3 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6
18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13
25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20

Tháng 5/2078

Lịch âm dương tháng 5 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19 1 20
2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27
9 28 10 29 11 30 12 1/4 13 2 14 3 15 4
16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 11
23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18
30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25

Tháng 6/2078

Lịch âm dương tháng 6 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25
6 26 7 27 8 28 9 29 10 1/5 11 2 12 3
13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10
20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17
27 18 28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24

Tháng 7/2078

Lịch âm dương tháng 7 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
27 18 28 19 29 20 30 21 1 22 2 23 3 24
4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 1/6 10 2
11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9
18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16
25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23

Tháng 8/2078

Lịch âm dương tháng 8 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
1 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30
8 1/7 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7
15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14
22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28

Tháng 9/2078

Lịch âm dương tháng 9 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28
5 29 6 1/8 7 2 8 3 9 4 10 5 11 6
12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13
19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24 19 25 20
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27

Tháng 10/2078

Lịch âm dương tháng 10 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27
3 28 4 29 5 30 6 1/9 7 2 8 3 9 4
10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11
17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18
24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 30 25
31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/10 5 2 6 3

Tháng 11/2078

Lịch âm dương tháng 11 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/10 5 2 6 3
7 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10
14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17
21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24
28 25 29 26 30 27 1 28 2 29 3 30 4 1/11

Tháng 12/2078

Lịch âm dương tháng 12 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
28 25 29 26 30 27 1 28 2 29 3 30 4 1/11
5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8
12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15
19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29

Ngày lễ năm 2078

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
05/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
11/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
12/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
26/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
14/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
21/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
26/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
14/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
14/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
22/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
20/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
14/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
13/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2078

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí