11
Thứ tư
Âm lịch25tháng 6
Năm
Mậu Thân
Tháng
Kỷ Mùi (thiếu)
Ngày
Quý Mùi
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Kỷ Sửu
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Bế (xấu)
Sao
Bích (cát)

Lịch âm ngày 11/08/2088

Thứ tư, ngày 11 tháng 8 năm 2088 dương lịch là ngày 25 tháng 6 năm Mậu Thân. Ngày Quý Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 8/2088

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Mậu Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15
2 16 3 17 4 18 5 19 6 Lập thu 20 7 21 8 22
9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29
16 1/7 17 2 18 3 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 4 20 5 21 6 22 Lễ Thất tịch 7
23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14
30 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 11/08/2088
Âm lịchNgày 25 tháng 6 năm Mậu Thân
Can chiNgày Quý Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Thân
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Bế và sao Bích

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Bích Thủy Du
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcĐinh Sửu, Kỷ Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu