Lịch âm năm 2088 - Mậu Thân

Năm 2088 là năm Mậu Thân (con khỉ), mệnh Đại Trạch Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 24/01/2088 dương lịch. Năm âm lịch 2088 có tháng 4 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2088

Lịch âm 12 tháng năm 2088

Tháng 1/2088

Lịch âm dương tháng 1 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
29 5 30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11
5 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18
12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25
19 26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 1/1 25 2
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9

Tháng 2/2088

Lịch âm dương tháng 2 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 31 8 1 9
2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16
9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23
16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 1/2
23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8

Tháng 3/2088

Lịch âm dương tháng 3 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15
8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22
15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29
22 30 23 1/3 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 4/2088

Lịch âm dương tháng 4 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 29 21 1/4 22 2 23 3 24 4 25 5
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11 2 12

Tháng 5/2088

Lịch âm dương tháng 5 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 1 11 2 12
3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19
10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26
17 27 18 28 19 29 20 30 21 1/4 22 2 23 3
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10
31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17

Tháng 6/2088

Lịch âm dương tháng 6 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17
7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/5 20 2
21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15 4 16

Tháng 7/2088

Lịch âm dương tháng 7 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15 4 16
5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23
12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 1/6
19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25 8
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15

Tháng 8/2088

Lịch âm dương tháng 8 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15
2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8 22
9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29
16 1/7 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7
23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14
30 15 31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21

Tháng 9/2088

Lịch âm dương tháng 9 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
30 15 31 16 1 17 2 18 3 19 4 20 5 21
6 22 7 23 8 24 9 25 10 26 11 27 12 28
13 29 14 30 15 1/8 16 2 17 3 18 4 19 5
20 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12
27 13 28 14 29 15 30 16 1 17 2 18 3 19

Tháng 10/2088

Lịch âm dương tháng 10 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
27 13 28 14 29 15 30 16 1 17 2 18 3 19
4 20 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26
11 27 12 28 13 29 14 1/9 15 2 16 3 17 4
18 5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11
25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18

Tháng 11/2088

Lịch âm dương tháng 11 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25
8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 1/10 14 2
15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 21 9
22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16
29 17 30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23

Tháng 12/2088

Lịch âm dương tháng 12 năm 2088
T2T3T4T5T6T7CN
29 17 30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23
6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30
13 1/11 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7
20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21

Ngày lễ năm 2088

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
16/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
23/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
24/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
07/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
25/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
01/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
05/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
23/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
22/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
30/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
29/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
22/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2088

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
04/03Kinh trập
19/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
04/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
06/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí