11
Thứ sáu
Âm lịch26tháng 7
Năm
Bính Tý
Tháng
Bính Thân (đủ)
Ngày
Bính Thân
Tiết
Bạch lộ

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Dần, Nhâm Dần
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Bế (xấu)
Sao
Quỷ (hung)

Lịch âm ngày 11/09/1936

Thứ sáu, ngày 11 tháng 9 năm 1936 dương lịch là ngày 26 tháng 7 năm Bính Tý. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 9/1936

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Bính Tý
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 9 năm 1936
T2T3T4T5T6T7CN
31 15 1 16 2 Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam 17 3 18 4 19 5 20 6 21
7 22 8 Bạch lộ 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 30 16 1/8 17 2 18 3 19 4 20 5
21 6 22 7 23 Thu phân 8 24 9 25 10 26 11 27 12
28 13 29 14 30 Tết Trung thu 15 1 16 2 17 3 18 4 19
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 11/09/1936
Âm lịchNgày 26 tháng 7 năm Bính Tý
Can chiNgày Bính Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Tý
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Bế và sao Quỷ

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Quỷ Kim Dương
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi