Lịch âm ngày 11/09/2068

Thứ ba, ngày 11 tháng 9 năm 2068 dương lịch là ngày 15 tháng 8 năm Mậu Tý. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Tết Trung thu

Lịch tháng 9/2068

Lịch âm dương tháng 9 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6
3 7 4 8 5 9 6 10 7 Bạch lộ 11 8 12 9 13
10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20
17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 Thu phân 26 23 27
24 28 25 29 26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ ba, 11/09/2068
Âm lịchNgày 15 tháng 8 năm Mậu Tý
Can chiNgày Kỷ Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Mậu Tý
Ngũ hànhĐại Lâm Mộc
Tiết khíBạch lộ
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Thành và sao Chủy

Thập nhị trựcRất tốt Trực Thành
Nên làmKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học
Không nênKiện tụng, tranh chấp
Nhị thập bát túHung tinh Chủy Hỏa Hầu
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Hợi, Ất Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu