Lịch âm năm 2068 - Mậu Tý

Năm 2068 là năm Mậu Tý (con chuột), mệnh Tích Lịch Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 03/02/2068 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2068

Lịch âm 12 tháng năm 2068

Tháng 1/2068

Lịch âm dương tháng 1 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 31 26 1 27
2 28 3 29 4 30 5 Tiểu hàn 1/12 6 2 7 3 8 4
9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11
16 12 17 13 18 14 19 15 20 Đại hàn 16 21 17 22 18
23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25
30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/1 4 Lập xuân 2 5 3

Tháng 2/2068

Lịch âm dương tháng 2 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/1 4 Lập xuân 2 5 3
6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 Vũ thủy 17
20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 1 28 2 29 3 30 4 1/2

Tháng 3/2068

Lịch âm dương tháng 3 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
27 25 28 26 29 27 1 28 2 29 3 30 4 1/2
5 Kinh trập 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8
12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15
19 16 20 Xuân phân 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29

Tháng 4/2068

Lịch âm dương tháng 4 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29
2 1/3 3 2 4 Thanh minh 3 5 4 6 5 7 6 8 7
9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14
16 15 17 16 18 17 19 Cốc vũ 18 20 19 21 20 22 21
23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28
30 29 1 30 2 1/4 3 2 4 Lập hạ 3 5 4 6 5

Tháng 5/2068

Lịch âm dương tháng 5 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 29 1 30 2 1/4 3 2 4 Lập hạ 3 5 4 6 5
7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12
14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 Tiểu mãn 19
21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26
28 27 29 28 30 29 31 1/5 1 2 2 3 3 4

Tháng 6/2068

Lịch âm dương tháng 6 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
28 27 29 28 30 29 31 1/5 1 2 2 3 3 4
4 5 5 Mang chủng 6 6 7 7 8 8 9 9 10 10 11
11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18
18 19 19 20 20 Hạ chí 21 21 22 22 23 23 24 24 25
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3

Tháng 7/2068

Lịch âm dương tháng 7 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 7 6 Tiểu thử 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 Đại thử 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/7
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8

Tháng 8/2068

Lịch âm dương tháng 8 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8
6 Lập thu 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14 12 15
13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21 19 22
20 23 21 24 22 Xử thử 25 23 26 24 27 25 28 26 29
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6

Tháng 9/2068

Lịch âm dương tháng 9 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
27 30 28 1/8 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6
3 7 4 8 5 9 6 10 7 Bạch lộ 11 8 12 9 13
10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20
17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 Thu phân 26 23 27
24 28 25 29 26 1/9 27 2 28 3 29 4 30 5

Tháng 10/2068

Lịch âm dương tháng 10 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 Hàn lộ 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26
22 Sương giáng 27 23 28 24 29 25 30 26 1/10 27 2 28 3
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10

Tháng 11/2068

Lịch âm dương tháng 11 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10
5 11 6 Lập đông 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17
12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24
19 25 20 26 21 Tiểu tuyết 27 22 28 23 29 24 30 25 1/11
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8

Tháng 12/2068

Lịch âm dương tháng 12 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8
3 9 4 10 5 11 6 Đại tuyết 12 7 13 8 14 9 15
10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22
17 23 18 24 19 25 20 26 21 Đông chí 27 22 28 23 29
24 1/12 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7
31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 Tiểu hàn 13 6 14

Ngày lễ năm 2068

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
27/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
02/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
03/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
17/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
04/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
11/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
16/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
04/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
04/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
12/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
11/09Tết Trung thu (15/8 âm)
04/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
04/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2068

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí