Lịch âm ngày 13/11/2066

Thứ bảy, ngày 13 tháng 11 năm 2066 dương lịch là ngày 26 tháng 9 năm Bính Tuất. Ngày Tân Dậu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Lịch tháng 11/2066

Lịch âm dương tháng 11 năm 2066
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 Lập đông 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 1/10 18 2 19 3 20 4 21 5
22 Tiểu tuyết 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 13/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 13/11/2066
Âm lịchNgày 26 tháng 9 năm Bính Tuất
Can chiNgày Tân Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Tuất
Ngũ hànhThạch Lựu Mộc
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Khai và sao Liễu

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Liễu Thổ Chương
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Mão, Đinh Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi