- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 16/08/1967 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Cơ (cát)
Lịch âm ngày 16/08/1967
Thứ tư, ngày 16 tháng 8 năm 1967 dương lịch là ngày 11 tháng 7 năm Đinh Mùi. Ngày Nhâm Tý, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 24 | 1 25 | 2 26 | 3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 1/7 |
| 7 2 | 8 Lập thu 3 | 9 4 | 10 5 | 11 6 | 12 Lễ Thất tịch 7 | 13 8 |
| 14 9 | 15 10 | 16 11 | 17 12 | 18 13 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 14 | 20 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 |
| 21 16 | 22 17 | 23 18 | 24 Xử thử 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 |
| 28 23 | 29 24 | 30 25 | 31 26 | 1 27 | 2 28 | 3 29 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 16/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 16/08/1967 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 7 năm Đinh Mùi |
| Can chi | Ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Thân, năm Đinh Mùi |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Định và sao Cơ
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Cơ Thủy Báo |
| Điểm ngày | 10/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Ngọ, Mậu Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |