- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 18/08/1980 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Trương (cát)
Lịch âm ngày 18/08/1980
Thứ hai, ngày 18 tháng 8 năm 1980 dương lịch là mùng 8 tháng 7 năm Canh Thân. Ngày Quý Hợi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 17 | 29 18 | 30 19 | 31 20 | 1 21 | 2 22 | 3 23 |
| 4 24 | 5 25 | 6 26 | 7 Lập thu 27 | 8 28 | 9 29 | 10 30 |
| 11 1/7 | 12 2 | 13 3 | 14 4 | 15 5 | 16 6 | 17 Lễ Thất tịch 7 |
| 18 8 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 9 | 20 10 | 21 11 | 22 12 | 23 Xử thử 13 | 24 14 |
| 25 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 18/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 18/08/1980 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 8 tháng 7 năm Canh Thân |
| Can chi | Ngày Quý Hợi, tháng Giáp Thân, năm Canh Thân |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Bình và sao Trương
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Trương Nguyệt Lộc |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |