Lịch âm ngày 19/02/1998

Thứ năm, ngày 19 tháng 2 năm 1998 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Mậu Dần. Ngày Đinh Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 2/1998

Lịch âm dương tháng 2 năm 1998
T2T3T4T5T6T7CN
26 29 27 30 28 1/1 29 2 30 3 31 4 1 5
2 6 3 7 4 Lập xuân 8 5 9 6 10 7 11 8 12
9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19
16 20 17 21 18 22 19 Vũ thủy 23 20 24 21 25 22 26
23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/2 28 2 1 3
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 19/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 19/02/1998
Âm lịchNgày 23 tháng Giêng năm Mậu Dần
Can chiNgày Đinh Dậu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Dần
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíVũ thủy Bắt đầu tiết Vũ thủy
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Nguy và sao Đẩu

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Mão, Quý Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi