Lịch âm ngày 19/04/2068

Thứ năm, ngày 19 tháng 4 năm 2068 dương lịch là ngày 18 tháng 3 năm Mậu Tý. Ngày Giáp Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Lịch tháng 4/2068

Lịch âm dương tháng 4 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 31 28 1 29
2 1/3 3 2 4 Thanh minh 3 5 4 6 5 7 6 8 7
9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14
16 15 17 16 18 17 19 Cốc vũ 18 20 19 21 20 22 21
23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28
30 29 1 30 2 1/4 3 2 4 Lập hạ 3 5 4 6 5
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 19/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 19/04/2068
Âm lịchNgày 18 tháng 3 năm Mậu Tý
Can chiNgày Giáp Thìn, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tý
Ngũ hànhPhú Đăng Hỏa
Tiết khíCốc vũ Bắt đầu tiết Cốc vũ
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Kiến và sao Khuê

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túHung tinh Khuê Mộc Lang
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Tuất, Canh Tuất
Xung - Hình - HạiXung Tuất, hình Thìn, hại Mão
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất