Lịch âm ngày 19/08/1991

Thứ hai, ngày 19 tháng 8 năm 1991 dương lịch là mùng 10 tháng 7 năm Tân Mùi. Ngày Tân Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Ngày Cách mạng tháng Tám

Lịch tháng 8/1991

Lịch âm dương tháng 8 năm 1991
T2T3T4T5T6T7CN
29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23 4 24
5 25 6 26 7 27 8 Lập thu 28 9 29 10 1/7 11 2
12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18 9
19 10 20 11 21 12 22 13 23 Xử thử 14 24 15 25 16
26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 31 22 1 23
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 19/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 19/08/1991
Âm lịchMùng 10 tháng 7 năm Tân Mùi
Can chiNgày Tân Dậu, tháng Bính Thân, năm Tân Mùi
Ngũ hànhThạch Lựu Mộc
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Trừ và sao Nguy

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Nguy Nguyệt Yến
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Mão, Đinh Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi