- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 21/04/1979 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Mãn (tốt)
- Sao
- Vị (cát)
Lịch âm ngày 21/04/1979
Thứ bảy, ngày 21 tháng 4 năm 1979 dương lịch là ngày 25 tháng 3 năm Kỷ Mùi. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 29 | 27 30 | 28 1/3 | 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 5 |
| 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 Thanh minh 9 | 6 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 | 7 11 | 8 12 |
| 9 13 | 10 14 | 11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 | 15 19 |
| 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 23 | 20 Cốc vũ 24 | 21 25 | 22 26 |
| 23 27 | 24 28 | 25 29 | 26 1/4 | 27 2 | 28 3 | 29 4 |
| 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 | 6 Lập hạ 11 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 21/4
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 21/04/1979 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 25 tháng 3 năm Kỷ Mùi |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Mùi |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Cốc vũ |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Mãn và sao Vị
| Thập nhị trực | Tốt Trực Mãn |
|---|---|
| Nên làm | Cầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành |
| Không nên | Kiện tụng, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Vị Thổ Trĩ |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |