Lịch âm năm 1979 - Kỷ Mùi

Năm 1979 là năm Kỷ Mùi (con dê), mệnh Thiên Thượng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 28/01/1979 dương lịch. Năm âm lịch 1979 có tháng 6 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1979

Lịch âm 12 tháng năm 1979

Tháng 1/1979

Lịch âm dương tháng 1 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
1 3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 8 7 9
8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16
15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23
22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 1/1
29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8

Tháng 2/1979

Lịch âm dương tháng 2 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7 4 8
5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15
12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22
19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29
26 1/2 27 2 28 3 1 4 2 5 3 6 4 7

Tháng 3/1979

Lịch âm dương tháng 3 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
26 1/2 27 2 28 3 1 4 2 5 3 6 4 7
5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13 11 14
12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20 18 21
19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27 25 28
26 29 27 30 28 1/3 29 2 30 3 31 4 1 5

Tháng 4/1979

Lịch âm dương tháng 4 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
26 29 27 30 28 1/3 29 2 30 3 31 4 1 5
2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8 12
9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15 19
16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22 26
23 27 24 28 25 29 26 1/4 27 2 28 3 29 4
30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11

Tháng 5/1979

Lịch âm dương tháng 5 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
30 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11
7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18
14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25
21 26 22 27 23 28 24 29 25 30 26 1/5 27 2
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9

Tháng 6/1979

Lịch âm dương tháng 6 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
28 3 29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9
4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16
11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23
18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 1/6
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8

Tháng 7/1979

Lịch âm dương tháng 7 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7 1 8
2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15
9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22
16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29
23 30 24 1/6 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6
30 7 31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13

Tháng 8/1979

Lịch âm dương tháng 8 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
30 7 31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13
6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20
13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27
20 28 21 29 22 30 23 1/7 24 2 25 3 26 4
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11

Tháng 9/1979

Lịch âm dương tháng 9 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11
3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 28 20 29 21 1/8 22 2 23 3
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10

Tháng 10/1979

Lịch âm dương tháng 10 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
1 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17
8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24
15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1/9
22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8
29 9 30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15

Tháng 11/1979

Lịch âm dương tháng 11 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
29 9 30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15
5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22
12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29
19 30 20 1/10 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12 2 13

Tháng 12/1979

Lịch âm dương tháng 12 năm 1979
T2T3T4T5T6T7CN
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 1 12 2 13
3 14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20
10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27
17 28 18 29 19 1/11 20 2 21 3 22 4 23 5
24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12
31 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19

Ngày lễ năm 1979

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
21/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
27/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
28/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
11/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
30/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
06/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
10/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
30/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
29/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
06/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
05/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
29/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
29/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1979

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
24/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
22/12Đông chí