- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Lễ Thất tịch
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mão, Kỷ Mão
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 22/08/1947
Thứ sáu, ngày 22 tháng 8 năm 1947 dương lịch là mùng 7 tháng 7 năm Đinh Hợi. Ngày Quý Dậu, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
Lễ Thất tịch
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 11 | 29 12 | 30 13 | 31 14 | 1 15 | 2 16 | 3 17 |
| 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 8 Lập thu 22 | 9 23 | 10 24 |
| 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 15 29 | 16 1/7 | 17 2 |
| 18 3 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 4 | 20 5 | 21 6 | 22 Lễ Thất tịch 7 | 23 8 | 24 Xử thử 9 |
| 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 30 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 31 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 22/08/1947 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 7 năm Đinh Hợi |
| Can chi | Ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân, năm Đinh Hợi |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Trừ và sao Lâu
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mão, Kỷ Mão |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mão, hình Dậu, hại Tuất |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |