27
Thứ tư
Âm lịch12tháng 7
Năm
Đinh Hợi
Tháng
Mậu Thân (đủ)
Ngày
Mậu Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân
Hỷ thần
Đông Nam
Tài thần
Chính Bắc
Trực
Phá (xấu)
Sao
Sâm (cát)

Lịch âm ngày 27/08/1947

Thứ tư, ngày 27 tháng 8 năm 1947 dương lịch là ngày 12 tháng 7 năm Đinh Hợi. Ngày Mậu Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/1947

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Đinh Hợi
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 1947
T2T3T4T5T6T7CN
28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17
4 18 5 19 6 20 7 21 8 Lập thu 22 9 23 10 24
11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 1/7 17 2
18 3 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 4 20 5 21 6 22 Lễ Thất tịch 7 23 8 24 Xử thử 9
25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 31 16
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 27/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 27/08/1947
Âm lịchNgày 12 tháng 7 năm Đinh Hợi
Can chiNgày Mậu Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Hợi
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Phá và sao Sâm

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Thân, Giáp Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi