- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tý, Nhâm Tý
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Tinh (hung)
Lịch âm ngày 23/08/1953
Chủ nhật, ngày 23 tháng 8 năm 1953 dương lịch là ngày 15 tháng 7 năm Quý Tỵ. Ngày Bính Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 21 | 1 22 | 2 23 |
| 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 | 7 28 | 8 Lập thu 29 | 9 1/7 |
| 10 2 | 11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 Lễ Thất tịch 7 | 16 8 |
| 17 9 | 18 10 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 |
| 24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 |
| 31 23 | 1 24 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 23/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 23/08/1953 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng 7 năm Quý Tỵ |
| Can chi | Ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Tỵ |
| Ngũ hành | Thiên Hà Thủy |
| Tiết khí | Xử thử Bắt đầu tiết Xử thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Khai và sao Tinh
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tý, Nhâm Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |