- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 25/10/1966 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Hợi, Quý Hợi
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Chủy (hung)
Lịch âm ngày 25/10/1966
Thứ ba, ngày 25 tháng 10 năm 1966 dương lịch là ngày 12 tháng 9 năm Bính Ngọ. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 1 17 | 2 18 |
| 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 24 | 9 Hàn lộ 25 |
| 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 26 | 11 27 | 12 28 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 29 | 14 1/9 | 15 2 | 16 3 |
| 17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 7 | 21 8 | 22 Tết Trùng cửu 9 | 23 10 |
| 24 Sương giáng 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 |
| 31 Lễ hội Halloween 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 25/10/1966 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 12 tháng 9 năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Nguy và sao Chủy
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Chủy Hỏa Hầu |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Hợi, Quý Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |