- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 25/07/1969 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Ất Mùi, Đinh Mùi
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Lâu (cát)
Lịch âm ngày 25/07/1969
Thứ sáu, ngày 25 tháng 7 năm 1969 dương lịch là ngày 12 tháng 6 năm Kỷ Dậu. Ngày Tân Sửu, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 |
| 7 Tiểu thử 23 | 8 24 | 9 25 | 10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 |
| 14 1/6 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 7 |
| 21 8 | 22 9 | 23 Đại thử 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 14 |
| 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 25/07/1969 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 12 tháng 6 năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Tân Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Bích Thượng Thổ |
| Tiết khí | Đại thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Phá và sao Lâu
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Lâu Kim Cẩu |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Ất Mùi, Đinh Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |