- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Tân Tỵ, Quý Tỵ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Nữ (hung)
Lịch âm ngày 27/02/1926
Thứ bảy, ngày 27 tháng 2 năm 1926 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Bính Dần. Ngày Đinh Hợi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng)Ngày Thầy thuốc Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 19 | 2 20 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 21 | 4 Lập xuân 22 | 5 Ông Công ông Táo 23 | 6 24 | 7 25 |
| 8 26 | 9 27 | 10 28 | 11 29 | 12 Giao thừa - Tất niên 30 | 13 Tết Nguyên đán 1/1 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 2 |
| 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 19 Vũ thủy 7 | 20 8 | 21 9 |
| 22 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 26 14 | 27 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 28 16 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 27/02/1926 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 15 tháng Giêng năm Bính Dần |
| Can chi | Ngày Đinh Hợi, tháng Canh Dần, năm Bính Dần |
| Ngũ hành | Ốc Thượng Thổ |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Thâu và sao Nữ
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nữ Thổ Bức |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Tỵ, Quý Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |