- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 28/02/1939 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Canh Dần, Nhâm Dần
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 28/02/1939
Thứ ba, ngày 28 tháng 2 năm 1939 dương lịch là mùng 10 tháng Giêng năm Kỷ Mão. Ngày Bính Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 11 | 31 12 | 1 13 | 2 14 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 15 | 4 16 | 5 Lập xuân 17 |
| 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 | 10 22 | 11 Ông Công ông Táo 23 | 12 24 |
| 13 25 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 26 | 15 27 | 16 28 | 17 29 | 18 Giao thừa - Tất niên 30 | 19 Tết Nguyên đán 1/1 |
| 20 2 | 21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 |
| 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 9 | 28 10 | 1 11 | 2 12 | 3 13 | 4 14 | 5 15 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 28/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 28/02/1939 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 10 tháng Giêng năm Kỷ Mão |
| Can chi | Ngày Bính Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Mão |
| Ngũ hành | Sơn Hạ Hỏa |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Phá và sao Dực
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Dần, Nhâm Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |