28
Thứ bảy
Âm lịch11tháng 7
Năm
Đinh Dậu
Tháng
Mậu Thân (đủ)
Ngày
Nhâm Dần
Tiết
Xử thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Thân, Mậu Thân
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Phá (xấu)
Sao
Vị (cát)

Lịch âm ngày 28/08/2077

Thứ bảy, ngày 28 tháng 8 năm 2077 dương lịch là ngày 11 tháng 7 năm Đinh Dậu. Ngày Nhâm Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 8/2077

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Đinh Dậu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2077
T2T3T4T5T6T7CN
26 7 27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13
2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 Lập thu 19 8 20
9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27
16 28 17 29 18 1/7 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 2 20 3 21 4 22 Xử thử 5
23 6 24 Lễ Thất tịch 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12
30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 28/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 28/08/2077
Âm lịchNgày 11 tháng 7 năm Đinh Dậu
Can chiNgày Nhâm Dần, tháng Mậu Thân, năm Đinh Dậu
Ngũ hànhKim Bạch Kim
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Phá và sao Vị

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Thân, Mậu Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi