Lịch âm ngày 31/07/1994

Chủ nhật, ngày 31 tháng 7 năm 1994 dương lịch là ngày 23 tháng 6 năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Lịch tháng 7/1994

Lịch âm dương tháng 7 năm 1994
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24 3 25
4 26 5 27 6 28 7 Tiểu thử 29 8 30 9 1/6 10 2
11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9
18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 Đại thử 15 24 16
25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 31/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 31/07/1994
Âm lịchNgày 23 tháng 6 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bế và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcNhâm Tý, Giáp Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnĐông Nam
Tài thầnChính Bắc
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi